lằng nhằng

  1. traîner en longueur
    • Công việc lằng nhằng
      affaire qui traîne en longeur
  2. s'enchevêtrer; s'embrouiller
    • Dây lằng nhằng
      ficelles qui s'entrevêtrent
    • Vấn đề lằng nhằng
      question qui s'embrouillie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lằng nhằng
Câu chuyện lằng nhằng khiến mọi người mệt mỏi.